lac dye

lac dye

A craftsperson uses lac dye to color a piece of silk fabric.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc nhuộm màu đỏ thẫm từ nhựa cánh kiến: "lac dye" một loại thuốc nhuộm màu đỏ tươi (giống như cochineal) được chiết xuất từ nhựa cánh kiến (stick lac) bằng cách sử dụng chất kiềm.

dụ sử dụng
  • (Ngành dệt may truyền thốngĐông Nam Á từng phụ thuộc nhiều vào lac dye để màu đỏ rực rỡ.)
  • (Lac dye từng được sử dụng trong lịch sử để nhuộm vải lụa lenẤn Độ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract lac dye": chiết xuất thuốc nhuộm từ nhựa cánh kiến.

    • Artisans would boil stick lac in an alkaline solution to extract lac dye. (Các nghệ nhân sẽ đun sôi nhựa cánh kiến trong dung dịch kiềm để chiết xuất lac dye.)
  • "lac dye as a natural pigment": lac dye như một chất màu tự nhiên.

    • Unlike synthetic dyes, lac dye is biodegradable and non-toxic. (Không giống như thuốc nhuộm tổng hợp, lac dye có thể phân hủy sinh học không độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lac (n): nhựa cánh kiến (chất nhựa do côn trùng cánh kiến tiết ra).

    • The stick lac is harvested from tree branches. (Nhựa cánh kiến thô được thu hoạch từ cành cây.)
  • Lacquer (n): sơn mài (một loại chất phủ nguồn gốc từ nhựa cánh kiến).

    • Lacquer is often used to coat wooden furniture. (Sơn mài thường được dùng để phủ đồ gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cochineal: thuốc nhuộm đỏ từ côn trùng cochineal (tương tự về màu sắc).
    • Both lac dye and cochineal produce a vivid red color. (Cả lac dye cochineal đều tạo ra màu đỏ tươi.)
  • Natural red dye: thuốc nhuộm đỏ tự nhiên.
    • Lac dye is a type of natural red dye. (Lac dye một loại thuốc nhuộm đỏ tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho "lac dye" đây danh từ chỉ chất nhuộm; tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to dye" (nhuộm).)
- Dye with lac: nhuộm bằng lac.
- The fabric was dyed with lac to achieve a deep crimson hue. (Vải được nhuộm bằng lac để màu đỏ thẫm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp cho "lac dye", nhưng có thể tham khảo cụm từ liên quan đến màu đỏ.)
- Red as lac: đỏ như nhựa cánh kiến (một cách so sánh màu sắc trong văn chương cổ).
- Her dress was red as lac, standing out in the crowd. (Chiếc váy của ấy đỏ như nhựa cánh kiến, nổi bật giữa đám đông.)